mộc vị, thần vì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài vị, tượng thần bằng gỗ: Chỉ các vật thờ cúng, thường là tượng hoặc bài vị, được làm từ gỗ.
- Bù nhìn, hạng người vô dụng: Dùng để miệt thị, chỉ những kẻ không có giá trị, không có năng lực, chỉ biết ăn hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa bài vị, tượng thần):
- Trong đình làng còn lưu giữ nhiều mộc vị, thần vị cổ.
- Danh từ (nghĩa miệt thị):
- Hắn ta chẳng làm được trò trống gì, đúng là mộc vị, thần vị!
- Bọn mộc vị, thần vị ấy chỉ biết ngồi không hưởng lộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói có tính chất châm biếm, khinh miệt.
- Có thể dùng để ví von một tổ chức hay tập thể trì trệ, chỉ có hình thức mà không có thực chất.
- Cái hội đồng quản trị ấy toàn là mộc vị, thần vị cả.
Biến thể và từ gần giống
- Bù nhìn (n): Người hoặc vật hình người không có thực quyền, chỉ làm vì.
- Vô dụng (tính từ): Không có ích lợi, không dùng được vào việc gì.
- Ăn hại (tính từ/động từ): Chỉ biết tiêu thụ mà không đóng góp, sản xuất.
Từ đồng nghĩa
- Đồ bỏ đi: Vật hoặc người không có giá trị.
- Phỗng đá: Tượng đá, dùng để ví người đờ đẫn, vô tri.
- Gỗ đá: Chỉ người lì lợm, vô cảm hoặc vô dụng.
Thành ngữ liên quan
- Ăn như rồng cuốn, làm như cà cuống lội nước: Chỉ ăn nhiều nhưng làm việc thì chậm chạp, kém hiệu quả (cùng hàm ý chê bai như mộc vị, thần vị).
- Ngồi mát ăn bát vàng: Chỉ việc hưởng lợi mà không phải làm gì.
- nghĩa chính là bài vị, tượng thần bằng gỗ. ở đây nói bọn bù nhìn, hạng người không ra gì, uổng cơm áo